贫民
—
Phân tích từ 贫民
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nghèo
Ví dụ (6)
这里的政府正在为城市贫民建造廉租房。
Chính quyền ở đây đang xây nhà ở giá rẻ cho dân nghèo thành thị.
那个慈善机构向贫民分发免费食物。
Tổ chức từ thiện đó phân phát thức ăn miễn phí cho dân nghèo.
这片贫民窟住着成千上万的贫民。
Khu ổ chuột này có hàng ngàn dân nghèo sinh sống.
政府正在制定新政策以帮助城市里的贫民。
Chính phủ đang xây dựng chính sách mới để giúp đỡ dân nghèo trong thành phố.
这家慈善机构免费为贫民提供食物和医疗服务。
Tổ chức từ thiện này cung cấp thức ăn và dịch vụ y tế miễn phí cho người nghèo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây