轻薄
—
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:Mỏng và nhẹ
Ví dụ (3)
这款新型手机设计得非常轻薄。
Chiếc điện thoại di động kiểu mới này được thiết kế vô cùng mỏng nhẹ.
这种丝绸面料轻薄透气,适合夏天穿。
Chất liệu vải lụa này mỏng nhẹ và thoáng khí, thích hợp mặc vào mùa hè.
他的举止有些轻薄,让人感到很不舒服。
Cử chỉ của anh ta có phần lả lơi/khinh bạc, khiến người khác cảm thấy rất khó chịu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây