轻蔑
—
Phân tích từ 轻蔑
Định nghĩa (2)
1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:khinh miệt
Ví dụ (3)
他用轻蔑的眼神看了对方一眼,什么也没说。
Anh ta nhìn đối phương bằng ánh mắt khinh miệt và không nói gì.
我们不能用轻蔑的态度对待弱小者。
Chúng ta không được đối xử với những kẻ yếu thế bằng thái độ khinh miệt.
面对对手轻蔑的挑衅,他表现得非常冷静。
Đối mặt với sự khiêu khích khinh miệt của đối thủ, anh ấy tỏ ra rất bình tĩnh.
2
Tính từ
Nghĩa:khinh miệt
Ví dụ (3)
他的脸上露出一丝轻蔑的微笑。
Trên khuôn mặt anh ta lộ ra một nụ cười khinh miệt.
我们不应该用轻蔑的态度对待弱者。
Chúng ta không nên đối xử với người yếu thế bằng thái độ coi thường.
她投来轻蔑的目光,让人感到很不舒服。
Cô ấy ném lại một ánh mắt khinh bỉ, khiến người khác cảm thấy rất khó chịu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây