群岛
—
Phân tích từ 群岛
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hòn đảo
Ví dụ (3)
舟山群岛是中国最大的群岛。
Quần đảo Chu Sơn là quần đảo lớn nhất của Trung Quốc.
这个群岛由数十个大小不一的岛屿组成。
Quần đảo này được tạo thành từ hàng chục hòn đảo lớn nhỏ khác nhau.
很多群岛都拥有丰富的海洋生物资源。
Nhiều quần đảo sở hữu nguồn tài nguyên sinh vật biển phong phú.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây