群居
—
Phân tích từ 群居
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:xã hội
Ví dụ (3)
大象是群居动物,它们总是成群结队地活动。
Voi là loài động vật sống bầy đàn, chúng luôn hoạt động theo đàn.
蜜蜂和蚂蚁都是具有高度组织性的群居昆虫。
Ong và kiến đều là loài côn trùng sống tập thể có tính tổ chức cao.
人类也是一种群居性的生物,需要社交。
Con người cũng là một loài sinh vật có tính sống tập thể, cần giao tiếp xã hội.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây