肉麻
—
Định nghĩa (1)
1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:Bần thỉu
Ví dụ (3)
听了那些肉麻的情话,她不禁红了脸。
Nghe những lời tình tứ sến sẩm đó, cô ấy không khỏi đỏ mặt.
你们两个在公共场合说话也太肉麻了吧。
Hai người nói chuyện ở nơi công cộng cũng sến sẩm quá rồi đấy.
这种肉麻的奉承话让人听了很不舒服。
Những lời nịnh hót sến sẩm này khiến người ta nghe thấy rất khó chịu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây