溶化
—
Gợi nhớ
Từ "溶化" (rónghuà) mang nghĩa "tan chảy", kết hợp bởi 溶 (róng - dung): "hòa tan" + 化 (huà - hóa): "Biến đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 溶: Dòng nước (氵) bao dung chứa đựng (容) mọi tinh thể muối đường khiến chúng từ từ hòa tan vào nhau (溶). • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 溶化
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Động từ trạng thái biến đổi
Nghĩa:tan chảy
Ví dụ (3)
太阳升起后,地上的积雪渐渐溶化了。
Sau khi mặt trời mọc, tuyết tích trên mặt đất dần dần tan chảy.
After the sun rose, the snow on the ground gradually melted.
糖块放进热水里很快就溶化了。
Cục đường cho vào nước nóng rất nhanh liền tan ra.
The sugar cube dissolved quickly after being placed in hot water.
温暖的春风溶化了河流表面的冰层。
Gió xuân ấm áp làm tan chảy lớp băng trên bề mặt sông.
The warm spring breeze melted the layer of ice on the surface of the river.
2
Động từ
Nghĩa:tan chảy
Ví dụ (3)
糖放入热水中很快就会溶化。
Đường bỏ vào trong nước nóng sẽ nhanh chóng tan ra.
Sugar dissolves quickly when placed in hot water.
随着春天的到来,山上的积雪开始溶化了。
Cùng với sự xuất hiện của mùa xuân, tuyết tích trên núi đã bắt đầu tan chảy.
With the arrival of spring, the snow on the mountain has begun to melt.
盐在水里溶化后,水就变咸了。
Muối sau khi hòa tan trong nước thì nước sẽ trở nên mặn.
After salt dissolves in water, the water becomes salty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây