Hán Việt:ĐỂ••Loại từ:Động từ
8 nét
一丨一ノ丨一フ丶
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+氐Đê
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
抵
Chống lại, đỡ được
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)

氐
Đê
Thấp / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

抵
Chống lại, đỡ được
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Chống lại, đỡ được
ENTiếng Anh:resist, withstand, arrive, reach
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
士兵们奋勇抵抗敌人的进攻。
Các binh sĩ anh dũng chống lại cuộc tấn công của kẻ thù.
The soldiers bravely resisted the enemy's attack.
#2
这件大衣足以抵挡冬天的寒冷。
Chiếc áo khoác này đủ để chống lại cái lạnh của mùa đông.
This coat is enough to keep out the winter cold.
#3
他们建了一堵高墙来抵御洪水。
Họ đã xây một bức tường cao để chống đỡ lũ lụt.
They built a high wall to fend off the floodwaters.
#4
他用椅子抵住门,不让别人进来。
Anh ấy dùng ghế chặn chống cửa lại, không cho người khác vào.
He wedged a chair against the door to keep others from coming in.
#5
这座建筑的设计可以抵受强烈的地震。
Thiết kế của tòa nhà này có thể đỡ được những trận động đất mạnh.
This building is designed to withstand strong earthquakes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây