授课
shòukè
dạy bảo

Định nghĩa (1)

1
Động từ ly hợp
Nghĩa:dạy bảo
Ví dụ (3)
jiào shòuzhèng zàiduō méi jiào shìwèixué shēngmenshòu
Giáo sư đang giảng dạy cho sinh viên trong phòng học đa phương tiện.
zhèsuǒxué xiàoquán cǎi yòngyīng shòu
Trường học này hoàn toàn giảng dạy bằng tiếng Anh.
deshòu fāng shìyōu yǒu hěnshòuxué shēnghuān yíng
Phương pháp giảng dạy của thầy ấy hài học thú vị, rất được học sinh yêu thích.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây