受训
—
Phân tích từ 受训
Định nghĩa (1)
1
Động từ ly hợp
Nghĩa:được đào tạo
Ví dụ (3)
新兵入伍后需要受训三个月。
Tân binh sau khi nhập ngũ cần được huấn luyện trong ba tháng.
正在受训的员工都非常认真地做笔记。
Các nhân viên đang được đào tạo đều rất chăm chú ghi chép.
经过严格受训,他成为了一名合格的救生员。
Qua huấn luyện nghiêm khắc, anh ấy đã trở thành một nhân viên cứu hộ đạt tiêu chuẩn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây