Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
jié
HSK 3
Xuất chúng
Hán Việt:KIỆT••Loại từ:Danh từ
8 nét
一丨ノ丶丶丶丶丶
Không dùng lượng từ riêng
木Mộc+灬Hỏa

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

杰
jié
Xuất chúng
木
Bộ Mộcmù
Cây (phía trên)
Bộ Mộc
灬
Bộ Hỏa (biến thể)huǒ
Lửa (phía dưới)
Bộ Hỏa (biến thể)
Mẹo nhớ nhanh:

Cây cổ thụ (木) vươn cao đón ánh lửa rực rỡ (灬) giữa rừng xanh tượng trưng cho bậc anh tài kiệt xuất, xuất chúng (杰).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ / danh từ
VINghĩa:Xuất chúng
ENTiếng Anh:Outstanding; hero/talent.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
tā他shì是yí一wèi位jiéchū杰出de的kēxuéjiā科学家。
Anh ấy là một nhà khoa học xuất chúng.
He is an outstanding scientist.
#2
zhè这shì是yí一gè个de地líng灵rén人jié杰de的dìfang地方。
Đây là một vùng đất địa linh nhân kiệt.
This is a place that produces outstanding people.
#3
tā她zhēn真shì是nǚ女zhōng中háo豪jié杰,ràng让rén人qīnpèi钦佩。
Cô ấy thật sự là nữ trung hào kiệt, khiến người ta khâm phục.
She is truly an exceptional woman, worthy of admiration.
#4
zhè这fú幅huà画shì是huàjiā画家de的jiézuò杰作。
Bức tranh này là kiệt tác của vị họa sĩ.
This painting is the artist's masterpiece.
#5
shí识shí时wù务zhě者wèi为jùn俊jié杰。
Kẻ thức thời mới là bậc tuấn kiệt.
A wise person knows when to adapt to the times.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây