仙丹
—
Gợi nhớ
Từ "仙丹" (`xiāndān`) nghĩa là "thuốc tiên", ghép bởi: 仙 (xiān): Tiên + 丹 (dān): đỏ son.
Thành phần cấu tạo
仙丹
thuốc tiên
亻
山
丹
Phân tích từ 仙丹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thuốc tiên
Ví dụ (3)
传说太上老君的炼丹炉里能炼出长生不老的仙丹。
Truyền thuyết kể rằng lò luyện đan của Thái Thượng Lão Quân có thể luyện ra thuốc tiên trường sinh bất lão.
世上没有包治百病的仙丹,生病还是得去医院看病。
Trên đời không có thuốc tiên trị bách bệnh, bị bệnh thì vẫn phải đến bệnh viện khám chữa bệnh.
他把这药当成了救命的仙丹。
Anh ấy đã coi loại thuốc này như viên thuốc tiên cứu mạng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây