隐士
—
Phân tích từ 隐士
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ẩn sĩ, người ở ẩn
Ví dụ (6)
陶渊明是中国历史上有名的隐士。
Đào Tiềm là một ẩn sĩ nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc.
他厌倦了城市的繁华,决定去深山当隐士。
Anh ta chán ghét sự phồn hoa của đô thị, quyết định vào núi sâu làm ẩn sĩ.
隐士们在山林中过着与世无争的生活。
Các ẩn sĩ sống cuộc đời không màng thế sự nơi núi rừng.
他厌倦了官场的争斗,隐居深山成为一名隐士。
Anh ấy chán ghét những tranh đấu chốn quan trường, ẩn cư trong núi sâu trở thành một ẩn sĩ.
传说这位隐士拥有治病救人的神奇本领。
Truyền thuyết kể rằng vị ẩn sĩ này có khả năng kỳ diệu chữa bệnh cứu người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây