Hán Việt:ẨN••Loại từ:Tính từ
11 nét
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶
Không dùng lượng từ riêng
阝Phụ / Ấp+急Chữ Cấp
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
隐
ẩn, che giấu; kín đáo
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)

急
Chữ Cấp
gấp, vội (bên phải)
Hình ảnh minh họa

隐
ẩn, che giấu; kín đáo
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / tính từ
VINghĩa:ẩn, che giấu; kín đáo
ENTiếng Anh:hide, conceal, secret
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他把真相隐藏起来。
Anh ấy che giấu sự thật.
He hid the truth.
#2
请尊重个人隐私。
Hãy tôn trọng quyền riêng tư cá nhân.
Please respect personal privacy.
#3
他有难言之隐。
Anh ấy có nỗi khổ khó nói.
He has a secret difficulty that is hard to speak of.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây