与会
—
Gợi nhớ
Từ "与会" (yùhuì) mang nghĩa "tham dự cuộc họp", kết hợp bởi 与 (yǔ - dữ): "Và" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 与: Nét bút đan cài nâng đỡ lẫn nhau thể hiện sự gắn kết, trao tặng và đồng hành cùng với nhau (与). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 与会
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Nội động từ
Nghĩa:tham dự cuộc họp
Ví dụ (3)
与会代表们对这个问题进行了讨论。
Các đại biểu tham dự cuộc họp đã tiến hành thảo luận về vấn đề này.
The participating representatives discussed this issue.
共有来自十个国家的专家与会。
Có tổng cộng các chuyên gia đến từ mười quốc gia tham dự hội nghị.
Experts from ten countries attended the conference in total.
请与会人员准时进入会议室。
Xin mời những người tham dự cuộc họp vào phòng họp đúng giờ.
All conference participants, please enter the meeting room on time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây