Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
与会
yùhuì
tham dự cuộc họp
Hán việt: dữ hội
—

Gợi nhớ

Từ "与会" (yùhuì) mang nghĩa "tham dự cuộc họp", kết hợp bởi 与 (yǔ - dữ): "Và" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 与: Nét bút đan cài nâng đỡ lẫn nhau thể hiện sự gắn kết, trao tặng và đồng hành cùng với nhau (与). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会).

Thành phần cấu tạo

与会
yùhuì
tham dự cuộc họp
与
yǔ • dữ
Và
与
Giản thể từ 與
Hình bốn tay cùng nâng vật lên
会
huì / kuài • hội
có thể
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)
云
Vân
Mây, nói / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Nội động từ
Nghĩa:tham dự cuộc họp
Ví dụ (3)
yùhuì与会dàibiǎo代表men们duì对zhè这gè个wèntí问题jìnxíng进行le了tǎolùn讨论。
Các đại biểu tham dự cuộc họp đã tiến hành thảo luận về vấn đề này.
The participating representatives discussed this issue.
gòngyǒu共有láizì来自shí十gè个guójiā国家de的zhuānjiā专家yùhuì与会。
Có tổng cộng các chuyên gia đến từ mười quốc gia tham dự hội nghị.
Experts from ten countries attended the conference in total.
qǐng请yùhuì与会rényuán人员zhǔnshí准时jìnrù进入huìyìshì会议室。
Xin mời những người tham dự cuộc họp vào phòng họp đúng giờ.
All conference participants, please enter the meeting room on time.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây