主旨
—
Phân tích từ 主旨
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Mục đích chính / Ý chính
Ví dụ (3)
这篇文章的主旨是呼吁大家保护自然环境。
Ý chính của bài viết này là kêu gọi mọi người bảo vệ môi trường tự nhiên.
演讲者偏离了今天会议的主旨。
Diễn giả đã đi lệch khỏi chủ đề chính của buổi họp hôm nay.
这次活动的推广主旨是健康生活。
Mục đích chính của hoạt động quảng bá lần này là lối sống lành mạnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây