主人翁
—
Phân tích từ 主人翁
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Người làm chủ / Nhân vật chính
Ví dụ (6)
这部小说的主人翁是一位勇敢的女战士。
Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết này là một nữ chiến sĩ dũng cảm.
劳动人民是国家和社会的主人翁。
Nhân dân lao động là những người làm chủ đất nước và xã hội.
我们要以主人翁的态度对待自己的工作。
Chúng ta cần đối xử với công việc của mình bằng thái độ của người làm chủ.
青年一代应当树立国家主人翁的意识。
Thế hệ trẻ nên thiết lập ý thức làm chủ đất nước.
这部小说的主人翁经历了很多坎坷。
Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết này đã trải qua rất nhiều thăng trầm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây