追查
—
Phân tích từ 追查
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Truy tìm / Điều tra tận gốc
Ví dụ (3)
警方正在追查这批走私货物的来源。
Cảnh sát đang truy tìm nguồn gốc của lô hàng lậu này.
纪检部门发誓要追查到底,揪出幕后黑手。
Bộ phận kiểm tra kỷ luật thề sẽ điều tra đến cùng để lôi kẻ đứng sau ra ánh sáng.
财务人员正在仔细追查这笔账目的去向。
Nhân viên tài chính đang kỹ lưỡng kiểm tra đường đi của khoản chi thu này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây