装置
—
Gợi nhớ
Từ "装置" (zhuāngzhì) mang nghĩa "Thiết bị / Lắp đặt", kết hợp bởi 装 (zhuāng - trang): "cài đặt" + 置 (zhì - trí): "đặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 装: Khoác tấm áo mới (衣) lên vóc dáng khỏe khoắn, cường tráng (壮) để sửa soạn trang phục, đóng gói hoặc lắp đặt (装). • Chữ 置: Cầm tấm lưới (罒) căng thật ngay ngắn và thẳng thắn (直) trên mặt đất để sắp xếp mọi thứ đâu vào đấy, nghĩa là đặt, để, bố trí (置).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 装置
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Thiết bị / Lắp đặt
Ví dụ (3)
工厂里安装了自动防火装置。
Trong nhà máy đã lắp đặt thiết bị phòng cháy tự động.
Automatic fire-prevention devices have been installed in the factory.
这个新型仪器装置了最先进的感应器。
Thiết bị mới này được lắp đặt bộ cảm biến tiên tiến nhất.
This new instrument is equipped with the most advanced sensors.
实验室里有许多复杂的化学分析装置。
Trong phòng thí nghiệm có rất nhiều thiết bị phân tích hóa học phức tạp.
There are many complex chemical analysis apparatuses in the laboratory.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây