爱抚
—
Phân tích từ 爱抚
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Vuốt ve / Âu yếm
Ví dụ (3)
母亲温柔地爱抚着怀中熟睡的婴儿。
Người mẹ âu yếm vuốt ve đứa trẻ đang ngủ say trong lòng.
宠物狗很享受主人对它的爱抚。
Chú chó cưng rất tận hưởng sự vuốt ve của chủ nhân dành cho nó.
他的手轻轻地爱抚着妻子的头发。
Tay anh ấy nhẹ nhàng vuốt ve mái tóc của vợ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây