把玩
—
Phân tích từ 把玩
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Cầm chơi, nâng niu ngắm nghía
Ví dụ (3)
他手里拿着一块古玉,反复把玩。
Anh ấy cầm một miếng ngọc cổ trên tay, lặp đi lặp lại ngắm nghía nâng niu.
这件小木雕精致可爱,令人爱不释手地把玩。
Tác phẩm điêu khắc gỗ nhỏ này rất tinh tế đáng yêu, khiến người ta nâng niu mãi không muốn rời tay.
祖父最喜欢把玩他那把紫砂壶。
Ông nội thích nhất là cầm ngắm nghía chiếc ấm tử sa của mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây