拔擢
—
Phân tích từ 拔擢
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Đề bạt, nâng đỡ
Ví dụ (3)
董事长亲自拔擢了这位有才华的年轻经理。
Chủ tịch hội đồng quản trị đích thân đề bạt vị giám đốc trẻ tài hoa này.
他因为表现优异而受到上司的拔擢。
Anh ấy được cấp trên cất nhắc nhờ biểu hiện xuất sắc.
选拔人才时应该唯才是举,破格拔擢。
Khi tuyển chọn nhân tài nên trọng dụng người tài, phá lệ đề bạt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây