Hán Việt:OANH••Loại từ:Động từ
8 nét
一フ一丨フ丶フ丶
Không dùng lượng từ riêng
车Xa+又Hựu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
轰
Bắn phá, nổ lớn
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (hai lần)

又
Bộ Hựu
Lại (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

轰
Bắn phá, nổ lớn
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / tượng thanh
VINghĩa:Bắn phá, nổ lớn
ENTiếng Anh:To rumble / To boom; to bombard.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
敌军轰炸了这座城市。
Quân địch đã ném bom bắn phá thành phố này.
The enemy forces bombed the city.
#2
炮兵对敌军阵地进行了猛烈的轰击。
Pháo binh đã tiến hành bắn phá dữ dội vào trận địa địch.
The artillery launched a fierce bombardment on the enemy positions.
#3
雷声轰隆,马上就要下暴雨了。
Tiếng sấm nổ ầm ầm, trời sắp đổ mưa to rồi.
Thunder rumbled, and a torrential downpour was about to begin.
#4
炸弹把那座桥轰塌了。
Quả bom đã bắn phá làm sập cây cầu đó.
The bomb blasted that bridge down.
#5
飞机引擎发出巨大的轰鸣声。
Động cơ máy bay phát ra tiếng nổ vang rền rất lớn.
The airplane engine gave off a tremendous roar.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây