Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
绊
bàn
Vướng chân, cản trở
—

Gợi nhớ

Chữ 绊 (bàn) kết hợp bởi Bộ Mịch (giản thể) (纟 - sợi tơ, vải vóc, gắn kết) và Bán (半 - nửa), gợi nhớ nghĩa là Vướng chân, cản trở 绊.

Thành phần cấu tạo

绊
bàn
Vướng chân, cản trở
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
半
Bán
Nửa / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Vướng chân, cản trở
Ví dụ (3)
tā他bù不xiǎo xīn小心bèi被dì shàng地上de的shí tou石头bàn绊liǎo了yí xià一下。
Anh ấy vô ý bị hòn đá trên mặt đất ngáng chân một cái.
mén kǎn门槛tài太gāo高,róng yì容易bàn dǎo绊倒xiǎo hái zi小孩子。
Ngưỡng cửa quá cao, dễ làm trẻ con vấp ngã.
tā他bèi被jiā wù家务suǒ shì琐事bàn zhù绊住liǎo了,wú fǎ无法tuō shēn脱身。
Anh ấy bị các việc vặt gia đình trói buộc, không cách nào dứt ra được.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây