绊
—
Gợi nhớ
Chữ 绊 (bàn) kết hợp bởi Bộ Mịch (giản thể) (纟 - sợi tơ, vải vóc, gắn kết) và Bán (半 - nửa), gợi nhớ nghĩa là Vướng chân, cản trở 绊.
Thành phần cấu tạo
绊
Vướng chân, cản trở
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
半
Bán
Nửa / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Vướng chân, cản trở
Ví dụ (3)
他不小心被地上的石头绊了一下。
Anh ấy vô ý bị hòn đá trên mặt đất ngáng chân một cái.
门槛太高,容易绊倒小孩子。
Ngưỡng cửa quá cao, dễ làm trẻ con vấp ngã.
他被家务琐事绊住了,无法脱身。
Anh ấy bị các việc vặt gia đình trói buộc, không cách nào dứt ra được.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây