暴戾
—
Phân tích từ 暴戾
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:hung bạo
Ví dụ (3)
他的脾气变得越来越暴戾,让人难以接近。
Tính khí của anh ta ngày càng trở nên hung bạo, khiến người khác khó mà tiếp cận.
我们要坚决反对任何形式的暴戾行为。
Chúng ta phải kiên quyết phản đối bất kỳ hình thức hành vi hung bạo nào.
战争激发了人性中暴戾的一面。
Chiến tranh đã khơi dậy khía cạnh hung bạo trong bản tính con người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây