报偿
—
Gợi nhớ
Từ "报偿" (bào cháng) mang nghĩa "phần thưởng", kết hợp bởi 报 (bào - báo): "báo" + 偿 (cháng - thường): "trả nợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 报: Đôi bàn tay (扌) cầm tờ giấy hồi đáp tin tức (𠬝) trao tận nơi cho mọi người cùng đọc chính là tờ báo, việc báo tin (报). • Chữ 偿: Một người (亻) từng nếm trải (尝) công ơn giúp đỡ của người khác thì luôn ghi nhớ để đền đáp và trả nợ, bồi thường (偿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 报偿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:phần thưởng
Ví dụ (3)
辛勤的汗水终于得到了应有的报偿。
Giọt mồ hôi cần cù cuối cùng cũng nhận được sự đền đáp xứng đáng.
Hard work and sweat finally received their due reward.
他做这些好事并不期望得到任何报偿。
Anh ấy làm những việc tốt này mà không hề mong đợi bất kỳ sự đền đáp nào.
He does these good deeds without expecting any reward in return.
岁月会报偿每一个默默努力的人。
Thời gian sẽ đền đáp cho mỗi người âm thầm nỗ lực.
Time will reward everyone who quietly works hard.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây