比划
—
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:cử chỉ
Ví dụ (3)
语言不通时,他只能用手势比划着和对方交流。
Khi bất đồng ngôn ngữ, anh ấy chỉ có thể khoa tay múa chân ra hiệu để giao tiếp với đối phương.
老师边讲解边用手比划着这个物体的形状。
Thầy giáo vừa giảng bài vừa dùng tay vẽ ra điệu bộ mô tả hình dáng của vật thể này.
孩子们在舞台上兴奋地指手画脚、互相比划。
Các bé hào hứng chỉ trỏ, khoa tay múa chân với nhau trên sân khấu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây