避讳
—
Phân tích từ 避讳
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:điều cấm kỵ
Ví dụ (3)
在古代,臣民必须避讳皇帝的名字。
Vào thời cổ đại, thần dân phải kiêng kỵ tránh phạm húy tên của hoàng đế.
谈到生病和死亡,老人们往往有所避讳。
Khi bàn về bệnh tật và cái chết, người già thường có sự kiêng kỵ tránh né.
他并不避讳谈论自己曾经失败的经历。
Anh ấy không hề tránh né việc nói về trải nghiệm từng thất bại của bản thân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây