毕露
—
Phân tích từ 毕露
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:để lộ ra
Ví dụ (3)
谎言被识破后,那个骗子原形毕露。
Sau khi lời nói dối bị bóc trần, kẻ lừa đảo kia đã lộ rõ nguyên hình.
他年纪轻轻就锋芒毕露,在学术界崭露头角。
Anh ấy tuy tuổi đời còn trẻ nhưng tài hoa đã lộ rõ hoàn toàn, bắt đầu nổi danh trong giới học thuật.
阳光洒在湖面上,水底的石子清晰毕露。
Ánh nắng chiếu xuống mặt hồ, những viên đá dưới đáy nước lộ ra rõ mồn một.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây