筚路蓝缕
—
Gợi nhớ
Từ "筚路蓝缕" (bì lù lán lǚ) nghĩa là "Con đường vẫn trong xanh", ghép bởi: 筚 (bì): Trong từ: 筚路蓝缕 (Con đường vẫn trong xanh) + 路 (lù): đường + 蓝 (lán): xanh + 缕 (lǚ): Sợi.
Thành phần cấu tạo
筚路蓝缕
Con đường vẫn trong xanh
⺮
毕
足
各
艹
监
Phân tích từ 筚路蓝缕
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Con đường vẫn trong xanh
Ví dụ (3)
先辈们筚路蓝缕,才创下了如今这份基业。
Tổ tiên đã trải qua muôn vàn gian khổ để lập nghiệp mới gây dựng nên được cơ nghiệp ngày nay.
回顾公司的创业史,那真是一段筚路蓝缕的岁月。
Nhìn lại lịch sử khởi nghiệp của công ty, đó thực sự là một khoảng thời gian vượt qua muôn vàn gian nan vất vả.
他带着团队筚路蓝缕,终于研发出了第一代核心技术。
Anh ấy đã dẫn dắt đội ngũ vượt qua muôn vàn khó khăn, cuối cùng cũng nghiên cứu và phát triển thành công công nghệ cốt lõi thế hệ thứ nhất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây