捕获
—
Phân tích từ 捕获
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chiếm lấy
Ví dụ (3)
警方经过多日蹲守,终于捕获了在逃嫌犯。
Cảnh sát sau nhiều ngày mai phục, cuối cùng đã bắt giữ được nghi phạm đang bỏ trốn.
渔民们今天捕获了大量的金枪鱼。
Các ngư dân hôm nay đã đánh bắt được lượng lớn cá ngừ.
科学家使用红外相机捕获了野生大熊猫的珍贵影像。
Các nhà khoa học sử dụng máy ảnh hồng ngoại chụp được hình ảnh quý giá của gấu trúc hoang dã.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây