不均
—
Gợi nhớ
Từ "不均" (bù jūn) mang nghĩa "không đồng đều", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 均 (jūn - quân): "Đều". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 均: San lấp mặt đất (土) cho thật đồng đều (匀) ở mọi phía để tạo nên sự cân bằng, bình đẳng và đều đặn (均).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 不均
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:không đồng đều
Ví dụ (3)
财富分配不均是当今社会面临的一大挑战。
Phân phối của cải không đồng đều là một thách thức lớn mà xã hội ngày nay phải đối mặt.
Uneven wealth distribution is a major challenge facing society today.
这个地区降雨量严重不均,导致部分地方发生干旱。
Lượng mưa của khu vực này phân bố cực kỳ không đồng đều, dẫn đến tình trạng hạn hán ở một số nơi.
Rainfall in this region is severely uneven, causing drought in some areas.
营养摄入不均会对身体健康产生不良影响。
Thu nạp dinh dưỡng không đồng đều sẽ gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe cơ thể.
An imbalanced intake of nutrients can have adverse effects on physical health.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây