步履
—
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bước
Ví dụ (3)
老人步履艰难地走在结冰的道路上。
Cụ già bước đi một cách khó khăn trên con đường đóng băng.
他的步履轻盈,一看就是个练武之人。
Bước đi của anh ấy nhẹ nhàng thanh thoát, nhìn qua là biết người luyện võ.
随着年龄的增长,他的步履开始变得有些蹒跚。
Cùng với sự tăng lên của tuổi tác, dáng đi của ông ấy bắt đầu trở nên hơi run rẩy, lảo đảo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây