Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 5
lǚ
HSK 5
giày, dép.
Hán Việt:LÝ••Loại từ:Danh từ
15 nét
フ一ノノノ丨ノ一丨フ一一+3
尸Thi+復Chữ Phú

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

履
lǚ
giày; bước đi, thực hiện
尸
Bộ Thishī
Cơ thể, ngôi nhà (bao góc trên trái)
復
Chữ Phúfù
trả lời, phục hồi (bên trong)
Mẹo nhớ nhanh:

Tấm thân người (尸) xỏ chân vào đôi giày để lặp lại từng bước đi (復) vững chãi trên đường nhằm thực hiện lời hứa (履).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (2)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:giày, dép.
ENTiếng Anh:Shoes / Footwear.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tā他chuān穿zhe着xīn新lǚ履chūmén出门。
Anh ấy mang giày mới ra khỏi nhà.
He went out wearing new shoes.
#2
gǔrén古人cháng常shuō说yī衣lǚ履zhěngjié整洁。
Người xưa thường nói áo giày chỉnh tề.
The ancients often spoke of keeping one's clothes and shoes neat and tidy.
#3
zhè这shuāng双lǚ履yǐjīng已经jiù旧le了。
Đôi giày này đã cũ rồi.
This pair of shoes is already old.
2
Động từ
VINghĩa:bước đi, trải qua, thực hiện.
ENTiếng Anh:To tread / To experience / To carry out.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tā他lǚxíng履行le了chéngnuò承诺。
Anh ấy đã thực hiện lời hứa.
He fulfilled his promise.
#2
wǒmen我们yào要lǚxíng履行zhízé职责。
Chúng ta phải thực hiện trách nhiệm.
We must fulfill our duties.
#3
tā他lǚ履xiǎn险rú如yí夷。
Anh ấy đi qua nguy hiểm như đi trên đất bằng.
He treads through danger as if on level ground.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây