Hán Việt:LÝ••Loại từ:Danh từ
15 nét
フ一ノノノ丨ノ一丨フ一一+3
尸Thi+復Chữ Phú
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
履
giày; bước đi, thực hiện
尸
Bộ Thi
Cơ thể, ngôi nhà (bao góc trên trái)
復
Chữ Phú
trả lời, phục hồi (bên trong)
Hình ảnh minh họa

履
giày, dép.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:giày, dép.
ENTiếng Anh:Shoes / Footwear.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他穿着新履出门。
Anh ấy mang giày mới ra khỏi nhà.
He went out wearing new shoes.
#2
古人常说衣履整洁。
Người xưa thường nói áo giày chỉnh tề.
The ancients often spoke of keeping one's clothes and shoes neat and tidy.
#3
这双履已经旧了。
Đôi giày này đã cũ rồi.
This pair of shoes is already old.
2
Động từ
VINghĩa:bước đi, trải qua, thực hiện.
ENTiếng Anh:To tread / To experience / To carry out.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他履行了承诺。
Anh ấy đã thực hiện lời hứa.
He fulfilled his promise.
#2
我们要履行职责。
Chúng ta phải thực hiện trách nhiệm.
We must fulfill our duties.
#3
他履险如夷。
Anh ấy đi qua nguy hiểm như đi trên đất bằng.
He treads through danger as if on level ground.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây