履
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Dùng cho vật kết hợp thành bộ hoặc chia thành suất, phần (như tờ báo, tài liệu, quà tặng, suất ăn).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 份 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一份外卖
một suất đồ ăn mang đi
一份报酬
một khoản thù lao / báo đáp
一份产业
một cơ nghiệp / tài sản
两份兼职
hai công việc bán thời gian
三份蛋糕
ba phần bánh ngọt
一份遗产
một phần di sản
Từ ghép (15)
Từ đồng âm (30)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:giày, dép.
Ví dụ (3)
他穿着新履出门。
Anh ấy mang giày mới ra khỏi nhà.
古人常说衣履整洁。
Người xưa thường nói áo giày chỉnh tề.
这双履已经旧了。
Đôi giày này đã cũ rồi.
2
động từ
Nghĩa:bước đi, trải qua, thực hiện.
Ví dụ (3)
他履行了承诺。
Anh ấy đã thực hiện lời hứa.
我们要履行职责。
Chúng ta phải thực hiện trách nhiệm.
他履险如夷。
Anh ấy đi qua nguy hiểm như đi trên đất bằng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây