残存
—
Phân tích từ 残存
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:còn lại
Ví dụ (3)
战争后只有少数历史建筑残存下来。
Sau chiến tranh chỉ có một số ít công trình kiến trúc lịch sử còn sót lại.
他的脑海里还残存着童年的记忆。
Trong tâm trí anh ấy vẫn còn sót lại những ký ức tuổi thơ.
这座古城墙是残存的唯一历史遗迹。
Bức tường thành cổ này là di tích lịch sử duy nhất còn sót lại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây