Hán Việt:CHI••Loại từ:Danh từ
8 nét
一丨ノ丶一丨フ丶
木Mộc+支Chi
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
枝
Cành, nhánh
木
Bộ Mộc
Cây (bên trái)

支
Chi
Nhánh / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

枝
cành, nhánh, cành cây.
Thông tin lượng từ
枝
Dùng cho cành hoa, cành cây có lá hoặc hoa (nhấn mạnh cành mọc tự nhiên).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 枝 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

两枝玫瑰花
Hai cành hoa hồng

三枝花
Ba cành hoa
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:cành, nhánh, cành cây.
ENTiếng Anh:Branch / Twig.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
几只小鸟停在树枝上唱歌。
Mấy chú chim nhỏ đậu trên cành cây hót vang.
A few small birds perched on a branch, singing.
#2
大风吹断了一根枯枝。
Gió lớn thổi gãy một cành cây khô.
The strong wind snapped off a dead branch.
#3
春天到了,柳树抽出了新枝。
Mùa xuân đến, cây liễu đã đâm chồi nảy lộc (mọc cành mới).
Spring has arrived, and the willow tree has put out new shoots.
#4
这棵树的枝叶非常茂盛。
Cành lá của cái cây này vô cùng xum xuê.
The branches and leaves of this tree are very lush.
#5
我们要修剪一下多余的枝条。
Chúng ta phải cắt tỉa bớt những cành thừa đi.
We need to trim some of the extra branches.
2
Lượng từ
VINghĩa:cây, bông, đóa (lượng từ dùng cho vật dạng que dài như bút, súng, hoặc hoa có cành).
ENTiếng Anh:Classifier for sticks, rods, pens, guns, flowers with stems, etc.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请借给我一枝笔。
Làm ơn cho tôi mượn một cây bút.
Please lend me a pen.
#2
他送给她一枝红玫瑰。
Anh ấy tặng cô ấy một bông hồng đỏ.
He gave her a red rose.
#3
这枝钢笔是我父亲留给我的。
Cây bút máy này là cha tôi để lại cho tôi.
This fountain pen was left to me by my father.
#4
猎人手里拿着一枝猎枪。
Người thợ săn cầm trong tay một cây súng săn.
The hunter was holding a hunting rifle in his hand.
#5
瓶子里插着几枝百合花。
Trong bình cắm mấy cành hoa bách hợp.
Several lily stems are arranged in the bottle.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây