侧身
—
Phân tích từ 侧身
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đi ngang
Ví dụ (3)
通道太窄了,他只能侧身走过去。
Lối đi quá hẹp, anh ấy chỉ có thể nghiêng người đi qua.
他侧身让开,让老人先上车。
Anh ấy nghiêng người nhường đường, để cụ già lên xe trước.
她侧身躺在沙发上,静静地看书。
Cô ấy nằm nghiêng trên ghế sofa, lặng yên đọc sách.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây