侧目
—
Phân tích từ 侧目
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:liếc sang một bên
Ví dụ (3)
他的傲慢言行引起了大家侧目。
Lời nói và hành vi kiêu ngạo của anh ta khiến mọi người phải liếc nhìn khinh bỉ.
这个暴君的残忍手段令人侧目。
Thủ đoạn tàn bạo của tên bạo chúa này khiến người ta phải khiếp sợ dè chừng.
他在公共场合大声喧哗,惹来路人侧目。
Anh ta nói lớn tiếng ở nơi công cộng, làm cho người qua đường phải liếc mắt nhìn e ngại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây