抬
一丨一フ丶丨フ一
8
HSK 3
—
Gợi nhớ
Tay (扌) nâng vật lên cao (台), nhấc lên khỏi mặt đất, nâng 抬.
Thành phần cấu tạo
抬
Nâng, giơ lên
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
台
Đài
Đài / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (9)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:giơ, ngẩng, nhấc (bộ phận cơ thể), ngước.
Ví dụ (5)
请把头抬起来。
Xin hãy ngẩng đầu lên.
有问题请抬手。
Có câu hỏi xin hãy giơ tay.
抬头见喜。
Ngẩng đầu thấy việc vui (Câu chúc may mắn).
他羞愧得抬不起头来。
Anh ấy xấu hổ đến mức không ngẩng đầu lên nổi.
别总低着头,抬眼看看世界。
Đừng cứ cúi đầu mãi, hãy ngước mắt lên nhìn thế giới đi.
2
động từ
Nghĩa:khiêng, khiing (hai người trở lên cùng nâng vật).
Ví dụ (6)
这桌子太重,我们俩抬不动。
Cái bàn này nặng quá, hai chúng ta khiêng không nổi.
大家一起把沙发抬进去。
Mọi người cùng nhau khiêng cái ghế sofa vào trong đi.
几个护士把伤员抬上了救护车。
Mấy cô y tá đã khiêng người bị thương lên xe cứu thương.
众人拾柴火焰高,众人抬轿因缘好。
Đông người nhặt củi lửa cháy cao, đông người khiêng kiệu duyên phận tốt (Sức mạnh tập thể).
别抬价。
Đừng có nâng giá (thổi giá) lên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây