Hán Việt:MẠNH••Loại từ:Danh từ
8 nét
フ丨一丨フ丨丨一
Không dùng lượng từ riêng
子Tử+皿Mãnh
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
孟
Tháng đầu; họ Mạnh
子
Bộ Tử
Con (phía trên)

皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

孟
Tháng đầu; họ Mạnh
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:Tháng đầu; họ Mạnh
ENTiếng Anh:eldest, first month of a season, surname Meng
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
孟子是中国古代著名的思想家。
Mạnh Tử là nhà tư tưởng nổi tiếng thời Trung Quốc cổ đại.
Mencius was a famous ancient Chinese philosopher.
#2
孟春时节,万物复苏。
Vào tiết mạnh xuân (tháng đầu mùa xuân), vạn vật sinh sôi nảy nở.
In early spring, all things come back to life.
#3
我的新同事姓孟。
Đồng nghiệp mới của tôi họ Mạnh.
My new colleague's surname is Meng.
#4
他做事总是这么孟浪,不考虑后果。
Anh ta làm việc lúc nào cũng lỗ mãng (khinh suất) như vậy, không suy nghĩ đến hậu quả.
He is always so rash in what he does, without considering the consequences.
#5
孟夏之日,天地始交,万物并秀。
Vào những ngày mạnh hạ (tháng đầu mùa hè), trời đất giao hòa, vạn vật cùng khoe sắc.
In early summer, heaven and earth begin to unite, and all things flourish together.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây