掺杂
chān zá
doping

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:doping
Ví dụ (3)
zhēn dejīn shìyīng gāichān zhìde
Vàng thật thì không nên bị pha tạp các tạp chất khác.
dedòng bìngchún jiéchān liǎogèr én
Động cơ của anh ta không hề trong sáng, có pha lẫn lợi ích cá nhân.
zhè huòchān liǎo duōliè zhìchǎn pǐn
Trong lô hàng này có trộn lẫn nhiều sản phẩm kém chất lượng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây