缠斗
—
Phân tích từ 缠斗
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:trận đánh
Ví dụ (3)
两架战斗机在空中展开了激烈的缠斗。
Hai chiếc máy bay chiến đấu đã triển khai một cuộc giao tranh giằng co kịch liệt trên không.
这两位网球选手在决胜盘中陷入了缠斗。
Hai vận động viên quần vợt này đã rơi vào thế giằng co dai dẳng trong séc đấu quyết định.
英雄与恶龙缠斗了三天三夜,终于取得了胜利。
Người anh hùng đã giao tranh quyết liệt với con rồng ác suốt ba ngày ba đêm, cuối cùng đã giành chiến thắng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây