阐明
—
Phân tích từ 阐明
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:làm rõ
Ví dụ (3)
发言人在发布会上阐明了本国的外交立场。
Người phát ngôn đã làm rõ lập trường ngoại giao của nước mình tại buổi họp báo.
教授在讲座中阐明了这一定律的科学价值。
Giáo sư đã làm sáng tỏ giá trị khoa học của định luật này trong bài giảng.
报告详细阐明了公司未来的发展战略。
Báo cáo đã trình bày rõ ràng và chi tiết chiến lược phát triển trong tương lai của công ty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây