Hán Việt:XIỂN••Loại từ:Động từ
11 nét
丶丨フ丶ノ丨フ一一一丨
Không dùng lượng từ riêng
门Môn+单Giản thể từ 單
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
阐
giải thích, làm rõ
门
Bộ Môn (giản thể)
Cánh cửa, cổng (bao phía trên)

单
Giản thể từ 單
Hình tấm khiên chiến đấu (phồn thể) / âm đọc (bên trong)
Hình ảnh minh họa

阐
giải thích, làm rõ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:giải thích, làm rõ
ENTiếng Anh:explain, clarify, expound
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他在会议上阐述了自己的观点。
Anh ấy đã giải thích rõ quan điểm của mình tại hội nghị.
He expounded his views at the meeting.
#2
这篇文章阐明了环保的重要性。
Bài viết này đã làm rõ tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
This article clarifies the importance of environmental protection.
#3
教授对这首古诗进行了深刻的阐释。
Giáo sư đã giải thích sâu sắc về bài thơ cổ này.
The professor offered a profound interpretation of this ancient poem.
#4
请你详细阐发一下这个概念的内涵。
Xin bạn hãy làm rõ chi tiết nội hàm của khái niệm này.
Please elaborate in detail on the connotations of this concept.
#5
报告清楚地阐明了公司的未来发展方向。
Bản báo cáo đã làm rõ phương hướng phát triển tương lai của công ty.
The report clearly explained the company’s future direction of development.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây