阐
丶丨フ丶ノ丨フ一一一丨
11
HSK1
Động từ
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giải thích, làm rõ
Ví dụ (5)
他在会议上阐述了自己的观点。
Anh ấy đã giải thích rõ quan điểm của mình tại hội nghị.
这篇文章阐明了环保的重要性。
Bài viết này đã làm rõ tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
教授对这首古诗进行了深刻的阐释。
Giáo sư đã giải thích sâu sắc về bài thơ cổ này.
请你详细阐发一下这个概念的内涵。
Xin bạn hãy làm rõ chi tiết nội hàm của khái niệm này.
报告清楚地阐明了公司的未来发展方向。
Bản báo cáo đã làm rõ phương hướng phát triển tương lai của công ty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây