扯上
—
Phân tích từ 扯上
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:kéo lên (dính líu, liên can)
Ví dụ (3)
我不想跟这件事扯上任何关系。
Tôi không muốn dính líu đến bất kỳ quan hệ nào với việc này.
他怎么也跟那个案子扯上了?
Sao anh ta cũng bị kéo vào vụ án đó thế?
别把无辜的人扯上。
Đừng kéo người vô tội dính líu vào.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây