彻头彻尾
—
Phân tích từ 彻头彻尾
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Tính từ / Phó từ
Nghĩa:thẳng thắn (hoàn toàn, triệt để)
Ví dụ (3)
这是一个彻头彻尾的谎言。
Đây là một lời nói dối hoàn toàn từ đầu đến đuôi.
他的计划是一个彻头彻尾的失败。
Kế hoạch của anh ta là một thất bại hoàn toàn.
他已经成了一个彻头彻尾的骗子。
Anh ta đã trở thành một kẻ lừa đảo hoàn toàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây