Hán Việt:KHẢI••Loại từ:Danh từ
8 nét
丨フ丨フ一丨ノフ
Không dùng lượng từ riêng
凯Giản thể từ 凱
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
凯
khải hoàn, thắng lợi
凯
Giản thể từ 凱
Hình quân đội chiến thắng về triều (phồn thể)
Hình ảnh minh họa

凯
khải hoàn, thắng lợi
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / tính từ
VINghĩa:khải hoàn, thắng lợi
ENTiếng Anh:Triumph / Victory.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们的军队凯旋而归。
Quân đội của chúng ta đã khải hoàn trở về.
Our troops returned in triumph.
#2
战士们高唱凯歌。
Các chiến sĩ hát vang khúc khải hoàn.
The soldiers sang songs of victory at the top of their lungs.
#3
国家队再次在国际赛场上奏凯。
Đội tuyển quốc gia lại một lần nữa giành chiến thắng trên đấu trường quốc tế.
The national team once again emerged victorious on the international stage.
#4
巴黎的凯旋门非常壮观。
Khải Hoàn Môn ở Paris vô cùng tráng lệ.
The Arc de Triomphe in Paris is very magnificent.
#5
祝你们早日凯旋!
Chúc các bạn sớm ngày khải hoàn chiến thắng!
Wishing you a triumphant return soon!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây