凑近
—
Phân tích từ 凑近
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Đến gần, ghé sát
Ví dụ (3)
他凑近黑板,想看清上面写的字。
Cậu ấy ghé sát vào bảng đen, muốn nhìn rõ chữ viết trên đó.
妹妹凑近我的耳朵,低声说了一个秘密。
Em gái ghé sát vào tai tôi, nhỏ giọng nói một bí mật.
围观的人群纷纷凑近,想看个究竟。
Đám đông vây quanh rầm rộ xích lại gần, muốn xem cho rõ ngọn ngành.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây