Hán Việt:HÂN••Loại từ:Tính từ
8 nét
ノノ一丨ノフノ丶
Không dùng lượng từ riêng
斤Cân+欠Khiếm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
欣
vui mừng, hạnh phúc
斤
Bộ Cân
Rìu / âm đọc (bên trái)

欠
Bộ Khiếm
Há miệng (bên phải)

Hình ảnh minh họa

欣
vui mừng, hạnh phúc
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:vui mừng, hạnh phúc
ENTiếng Anh:joyful, glad, happy
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
看到孩子们长大,父母感到很欣慰。
Thấy các con trưởng thành, cha mẹ cảm thấy rất vui mừng và an ủi.
Seeing their children grow up, the parents feel deeply gratified.
#2
听到这个好消息,大家都欣喜若狂。
Nghe được tin tốt này, mọi người đều vui mừng khôn xiết.
Hearing the good news, everyone was wild with joy.
#3
他欣然接受了我们的邀请。
Anh ấy vui vẻ chấp nhận lời mời của chúng tôi.
He gladly accepted our invitation.
#4
我们非常欣赏你的才华。
Chúng tôi vô cùng tán thưởng tài năng của bạn.
We truly admire your talent.
#5
春天来了,大自然呈现出一派欣欣向荣的景象。
Mùa xuân đến, thiên nhiên hiện ra một khung cảnh tươi tốt, đầy sức sống.
Spring has arrived, and nature presents a scene of vibrant renewal.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây