Hán Việt:PHẠ••Loại từ:Danh từ
8 nét
丨フ丨ノ丨フ一一
巾Cân+白Bạch
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
帕
khăn tay, khăn quàng
巾
Bộ Cân
Tấm khăn vải mềm (bên trái)

白
Bộ Bạch
Màu trắng tinh khiết / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh minh họa

帕
khăn tay, khăn quàng
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:khăn tay, khăn quàng
ENTiếng Anh:handkerchief, scarf, kerchief
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
她从包里拿出了一条干净的手帕。
Cô ấy lấy ra một chiếc khăn tay sạch từ trong túi.
She took a clean handkerchief out of her bag.
#2
这块丝绸手帕非常柔软。
Chiếc khăn tay lụa này vô cùng mềm mại.
This silk handkerchief is very soft.
#3
这里的妇女习惯戴着色彩鲜艳的头帕。
Phụ nữ ở đây có thói quen đội những chiếc khăn trùm đầu màu sắc sặc sỡ.
The women here are used to wearing brightly colored headscarves.
#4
农民伯伯用脖子上的汗帕擦了擦汗。
Bác nông dân dùng chiếc khăn vắt trên cổ để lau mồ hôi.
The old farmer wiped his sweat with the sweat cloth around his neck.
#5
母亲在我的衣袋里放了一块折叠整齐的手帕。
Mẹ đã đặt một chiếc khăn tay được gấp gọn gàng vào trong túi áo của tôi.
My mother put a neatly folded handkerchief in my pocket.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây